Bảo hiểm sức khỏe toàn diện học sinh, sinh viên

Bảo vệ toàn diện học sinh, sinh viên trước rủi ro tai nạn, ốm đau, bệnh tật và thai sản — chi trả tử vong, thương tật, trợ cấp nằm viện và phẫu thuật theo quy tắc bảo hiểm

Dành cho HS-SV mọi cấpĐa dạng quyền lợiTừ 50.000đ/hs/năm

Căn cứ: Quyết định số 0999/2025-BM/CN ngày 16/05/2025 của Tổng Giám đốc Tổng Công ty Cổ phần Bảo Minh

Gia đình và lá chắn y tế cho bảo hiểm sức khỏe

Quyền lợi bảo hiểm

A

Quyền lợi A

Tử vong do ốm đau, bệnh tật, thai sản

Chi trả toàn bộ số tiền bảo hiểm (STBH) ghi trong hợp đồng bảo hiểm

B

Quyền lợi B

Tử vong, thương tật thân thể do tai nạn

Tử vong hoặc thương tật toàn bộ vĩnh viễn do tai nạn: trả toàn bộ số tiền bảo hiểm

Thương tật bộ phận vĩnh viễn do tai nạn: trả theo tỷ lệ % STBH theo Bảng tỷ lệ thương tật do Bảo Minh ban hành

Thương tật tạm thời do tai nạn (STBH ≤ 50 triệu đồng/người/vụ): trả theo tỷ lệ % thương tật; nếu tham gia đồng thời quyền lợi B và C thì chi trả theo quyền lợi C

Nếu người được bảo hiểm tử vong do tai nạn đã được bảo hiểm trong vòng 01 năm: trả phần chênh lệch giữa STBH và số tiền đã thanh toán trước đó

C

Quyền lợi C

Nằm viện do ốm đau, bệnh tật, thai sản

Mức chi trả theo số tiền bảo hiểm (STBH)

STBH ≤ 50 triệu /người/năm

Nằm viện thường: trợ cấp 0,5% STBH/ngày, tối đa 60 ngày/năm

Nằm viện đông y: trợ cấp 0,25% STBH/ngày, tối đa 60 ngày/năm

STBH > 50 triệu /người/năm

Nằm viện thường: chi trả chi phí y tế thực tế, tối đa 0,5% STBH/ngày, tối đa 60 ngày/năm

Nằm viện đông y: tối đa 0,25% STBH/ngày

Trợ cấp mai táng (tử vong do ốm đau, bệnh tật, thai sản): 2.000.000đ/người — áp dụng cho mọi mức STBH

D

Quyền lợi D

Phẫu thuật do ốm đau, bệnh tật, thai sản

Mức chi trả theo số tiền bảo hiểm (STBH)

STBH ≤ 50 triệu /người/năm

Trả theo tỷ lệ % STBH tương ứng từng loại phẫu thuật, theo Bảng tỷ lệ phẫu thuật do Bảo Minh ban hành

STBH > 50 triệu /người/năm

Chi trả chi phí y tế thực tế, tổng số tiền không vượt quá tỷ lệ % STBH tương ứng từng loại phẫu thuật

Phí bảo hiểm

Áp dụng cho mẫu giáo, nhà trẻ, học sinh cấp I–II–III, đại học, cao đẳng, dạy nghề. Bạn tự chọn quyền lợi và mức trách nhiệm — phí tính đúng theo lựa chọn của bạn

Phí bảo hiểm / năm=Mức trách nhiệm bạn chọn×Tỷ lệ phí từng quyền lợi

Tham gia quyền lợi nào, tính phí quyền lợi đó

Mức trách nhiệm cao hơn, bảo vệ nhiều hơn, phí nhỉnh hơn

Đóng phí một lần, bảo vệ trọn cả năm học

Mức trách nhiệm linh hoạt theo từng quyền lợi

A

Tử vong do ốm đau, bệnh tật, thai sản

1 — 200 triệu đồng

B

Tử vong, thương tật thân thể do tai nạn

1 — 200 triệu đồng

C

Nằm viện do ốm đau, bệnh tật, thai sản

1 — 200 triệu đồng

D

Phẫu thuật do ốm đau, bệnh tật, thai sản

1 — 200 triệu đồng

Bạn được chọn mức trách nhiệm riêng cho từng quyền lợi, không bắt buộc chọn giống nhau

Áp dụng ưu đãi cho số lượng lớn. Số lượng tham gia càng nhiều, phí ưu đãi sẽ càng cao

Mức phí tham khảo theo bản tóm tắt quy tắc sản phẩm. Phí và quyền lợi chính thức áp dụng theo hợp đồng bảo hiểm và Quyết định số 0999/2025-BM/CN

Điều kiện tham gia

Đối tượng bảo hiểmLà cá nhân có sức khỏe được bảo hiểm theo hợp đồng bảo hiểm

Là cá nhân có sức khỏe được bảo hiểm theo hợp đồng bảo hiểm

Người được bảo hiểmHọc sinh, sinh viên đang theo học tại các cơ sở giáo dục gồm nhà trẻ, mẫu giáo, tiểu học, phổ thông cơ sở, phổ thông trung học, cao đẳng, đại học và dạy nghề

Học sinh, sinh viên đang theo học tại các cơ sở giáo dục gồm nhà trẻ, mẫu giáo, tiểu học, phổ thông cơ sở, phổ thông trung học, cao đẳng, đại học và dạy nghề

Phạm vi bảo hiểmTử vong do ốm đau, bệnh tật, thai sản: Bảo Minh trả toàn bộ số tiền bảo hiểm ghi trong hợp đồng

Tử vong do ốm đau, bệnh tật, thai sản: Bảo Minh trả toàn bộ số tiền bảo hiểm ghi trong hợp đồng

Tử vong, thương tật thân thể do tai nạn: trả toàn bộ hoặc theo tỷ lệ % thương tật theo bảng tỷ lệ do Bảo Minh ban hành

Nằm viện do ốm đau, bệnh tật, thai sản: trợ cấp/chi phí nằm viện theo ngày, kèm trợ cấp mai táng

Phẫu thuật do ốm đau, bệnh tật, thai sản: chi trả theo tỷ lệ % số tiền bảo hiểm tương ứng từng loại phẫu thuật

Thời hạn bảo hiểmTính từ thời điểm Bảo Minh bắt đầu nhận bảo hiểm đến khi kết thúc, theo thỏa thuận ghi trong hợp đồng — tối đa không quá 01 (một) năm trong mọi trường hợp. Thời hạn thanh toán phí quy định chi tiết tại hợp đồng

Tính từ thời điểm Bảo Minh bắt đầu nhận bảo hiểm đến khi kết thúc, theo thỏa thuận ghi trong hợp đồng — tối đa không quá 01 (một) năm trong mọi trường hợp. Thời hạn thanh toán phí quy định chi tiết tại hợp đồng

Loại trừ & quy tắc

15 điểm loại trừ được nhóm theo 3 chủ đề — mở nhóm liên quan đến bạn

Chi phí y tế không thuộc phạm viĐiều trị không theo chỉ dẫn, khám định kỳ, thẩm mỹ, thử nghiệm5 điểm

Điều trị hoặc dùng thuốc không theo hướng dẫn của cơ sở y tế

Nằm viện để kiểm tra sức khỏe hoặc giám định y khoa không liên quan đến điều trị bệnh

Khuyết tật thoái hóa tự nhiên của mắt (cận, viễn, loạn, lão thị); điều trị/phẫu thuật khiếm khuyết thị giác, thính giác

Điều trị thẩm mỹ, chỉnh hình, phục hồi chức năng, làm chân/tay/mắt/răng giả, kế hoạch hóa gia đình

Phương pháp điều trị chưa được khoa học công nhận hoặc điều trị thử nghiệm

Bệnh & tình trạng có sẵnBệnh lây nhiễm, bẩm sinh, đã có trước khi tham gia3 điểm

Bệnh giang mai, lậu, các bệnh lây qua đường tình dục, HIV/AIDS, sốt rét

Bệnh bẩm sinh, bệnh di truyền, khuyết tật/dị tật bẩm sinh và mọi biến chứng, hậu quả liên quan

Tai nạn, ốm đau, bệnh tật, thai sản và chỉ định phẫu thuật đã có từ trước ngày bắt đầu thời hạn bảo hiểm

Hành vi & rủi ro lớnCố ý, vi phạm pháp luật, rượu bia ma túy, rủi ro thảm họa7 điểm

Hành động cố ý gây thiệt hại của Người được bảo hiểm / Bên mua bảo hiểm / Người thụ hưởng

Vi phạm pháp luật; vi phạm tiêu chuẩn, quy chuẩn về an toàn giao thông, an toàn vệ sinh lao động là nguyên nhân dẫn tới sự kiện bảo hiểm

Bị ảnh hưởng bởi rượu, bia, ma túy hoặc chất kích thích, chất gây nghiện (trừ khi dùng thuốc/gây mê theo chỉ dẫn của bác sĩ)

Điều khiển phương tiện khi nồng độ cồn vượt 0,25 mg/lít khí thở hoặc 50 mg/100 ml máu; sử dụng ma túy, chất kích thích bị cấm

Tham gia đánh nhau (trừ khi được xác nhận là tự vệ, phòng vệ chính đáng)

Hoạt động hàng không (trừ khi là hành khách có vé), diễn tập, huấn luyện, chiến đấu của lực lượng vũ trang

Thương tật hoặc tử vong do động đất, núi lửa, nhiễm phóng xạ, chiến tranh, nội chiến, đình công, khủng bố

Quy tắc chungSản phẩm bảo hiểm sức khỏe tự nguyện, áp dụng theo Quy tắc bảo hiểm sức khỏe toàn diện học sinh, sinh viên ban hành kèm Quyết định số 0999/2025-BM/CN ngày 16/05/20255 điểm

Sản phẩm bảo hiểm sức khỏe tự nguyện, áp dụng theo Quy tắc bảo hiểm sức khỏe toàn diện học sinh, sinh viên ban hành kèm Quyết định số 0999/2025-BM/CN ngày 16/05/2025

Tùy theo lựa chọn ghi trên hợp đồng, Bảo Minh chi trả một, một số hoặc toàn bộ các quyền lợi A, B, C, D

Thương tật tạm thời do tai nạn (STBH ≤ 50 triệu đồng/người/vụ): trả theo tỷ lệ % thương tật; nếu tham gia đồng thời quyền lợi B và C thì chi trả theo quyền lợi C

Nếu người được bảo hiểm tử vong do tai nạn đã được bảo hiểm trong vòng 01 năm: trả phần chênh lệch giữa STBH và số tiền đã thanh toán trước đó

Với STBH > 50 triệu đồng/người/năm, quyền lợi C và D chi trả theo chi phí y tế thực tế trong giới hạn tỷ lệ % STBH tương ứng

Câu hỏi thường gặp

Có bắt buộc chọn cả 4 quyền lợi A, B, C, D không?

Không. Tùy lựa chọn ghi trên hợp đồng, sản phẩm chi trả một, một số hoặc toàn bộ quyền lợi. Lựa chọn 1 gồm A, B; Lựa chọn 2 và 3 gồm đầy đủ A, B, C, D

Vì sao Lựa chọn 3 có hai mức phí?

Mức 85.000đ/hs/năm áp dụng khi danh sách tham gia từ 30 người trở lên. Nếu danh sách dưới 30 người, phí là 92.000đ/hs/năm

Thời hạn bảo hiểm tối đa bao lâu?

Tối đa không quá 01 (một) năm trong mọi trường hợp, tính theo thỏa thuận ghi trên hợp đồng bảo hiểm

Rủi ro ngộ độc thức ăn có được bảo vệ không?

Có. Cả 3 lựa chọn đều mở rộng cho rủi ro ngộ độc thức ăn, đồ uống, khí gas — với giới hạn 10 triệu (Lựa chọn 1) hoặc 5 triệu đồng/người/năm (Lựa chọn 2, 3)

Tài liệu quy tắc

Bảo vệ con em bạn ngay hôm nay

Đăng ký theo lớp, theo trường hoặc cá nhân. Nhận báo phí và tư vấn miễn phí từ chuyên viên Bảo Minh trong vòng 15 phút

Nhận tư vấn miễn phí
Mức phí từ50.000đ/hs/nămĐăng ký ngay